Địa chỉ: 1218/11 QL1A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Tp.HCM
Công ty thu mua phế liệu Kim Loại Nhật Minh
hotline

Hỗ trợ nhanh

0933383678

0976446883

1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg? - Giải đáp chi tiết và bảng tra trọng lượng chuẩn xác

Ngày đăng: 29/04/2026 11:34 AM
    Giải đáp 1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg, kèm bảng quy đổi trọng lượng inox 201 theo kích thước giúp bạn dễ dàng tính toán và lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Trong ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng, inox 201 là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Một trong những câu hỏi thường gặp nhất đối với kỹ sư, nhà thầu và người mua vật liệu là: "1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg?". Bài viết này sẽ cung cấp câu trả lời chính xác, cùng với bảng tra trọng lượng chi tiết cho các loại cây inox 201 phổ biến (tròn, vuông, chữ nhật, ống), các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng và kinh nghiệm mua bán phế liệu inox hiệu quả.

    Inox 201 là dòng thép không gỉ thuộc nhóm austenit, với thành phần chính bao gồm crom (16-18%), niken (3.5-5.5%), mangan (5.5-7.5%) và nitơ. So với inox 304, inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn, giúp giảm giá thành nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường. Chính vì vậy, inox 201 được ưa chuộng trong sản xuất vật dụng gia đình, ống nước, khung cửa, bàn ghế và các chi tiết trang trí nội ngoại thất.

    Để xác định chính xác trọng lượng của một cây inox 201, chúng ta cần dựa vào công thức tính toán dựa trên kích thước hình học và khối lượng riêng của vật liệu. Khối lượng riêng của inox 201 trung bình là 7.93 g/cm³ (tương đương 7930 kg/m³). Giá trị này có thể dao động rất nhỏ tùy theo nhà sản xuất và thành phần hợp kim cụ thể, nhưng hầu hết các bảng tra tiêu chuẩn đều sử dụng thông số này.

    Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn công thức tính trọng lượng cho từng loại cây inox 201 phổ biến, cung cấp bảng tra nhanh cho các quy cách tiêu chuẩn, đồng thời đề cập đến giá trị thu mua phế liệu inox - một vấn đề kinh tế quan trọng khi sử dụng vật liệu này. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

    1. Công thức tính trọng lượng 1 cây inox 201 chi tiết

    Để trả lời câu hỏi "1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg?", trước hết cần hiểu rõ "cây inox" là gì. Trong thực tế, một cây inox thường có chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét (6000 mm). Tuy nhiên, cũng có các cây dài 3 mét hoặc theo yêu cầu cắt riêng. Dưới đây là công thức tính trọng lượng cho các dạng hình dạng khác nhau:

    1.1. Công thức tính cây inox 201 dạng tròn đặc (thanh tròn)

    Đối với thanh inox 201 đặc hình tròn, trọng lượng được tính theo công thức: Trọng lượng (kg) = (Đường kính (mm) × Đường kính (mm)) / 162 × Chiều dài (m). Hằng số 162 được suy ra từ khối lượng riêng 7.93 g/cm³. Ví dụ: một cây inox 201 tròn đặc đường kính 10 mm, dài 6 m sẽ có trọng lượng = (10 × 10) / 162 × 6 = 100 / 162 × 6 ≈ 3.70 kg.

    Một công thức khác chính xác hơn sử dụng diện tích mặt cắt ngang: Trọng lượng (kg) = (π × (Đường kính/2)² × Chiều dài × Khối lượng riêng) / 1.000.000. Trong đó đường kính và chiều dài tính bằng mm, khối lượng riêng = 7.93 g/cm³. Tuy nhiên, công thức trên đã được đơn giản hóa và được sử dụng rộng rãi trong ngành.

    1.2. Công thức tính cây inox 201 dạng ống tròn (rỗng)

    Đối với ống inox 201 (có lỗ rỗng bên trong), trọng lượng được tính dựa trên đường kính ngoài (OD) và độ dày thành ống (T). Công thức: Trọng lượng (kg) = (OD (mm) - T (mm)) × T (mm) × 0.02491 × Chiều dài (m). Hằng số 0.02491 được tính từ khối lượng riêng của inox 201. Ví dụ: ống inox 201 đường kính 20 mm, dày 1.2 mm, dài 6 m sẽ nặng = (20 - 1.2) × 1.2 × 0.02491 × 6 = 18.8 × 1.2 × 0.02491 × 6 ≈ 3.37 kg.

    Lưu ý rằng công thức này áp dụng cho ống tròn đều. Đối với ống tròn không đều, cần đo đạc chính xác tại nhiều điểm để lấy giá trị trung bình.

    1.3. Công thức tính cây inox 201 dạng vuông đặc (thanh vuông)

    Thanh inox 201 vuông đặc có công thức tính trọng lượng đơn giản: Trọng lượng (kg) = (Cạnh (mm) × Cạnh (mm)) / 129 × Chiều dài (m). Hằng số 129 cũng xuất phát từ khối lượng riêng 7.93 g/cm³. Ví dụ: thanh vuông đặc cạnh 12 mm, dài 6 m sẽ nặng = (12 × 12) / 129 × 6 = 144 / 129 × 6 ≈ 6.70 kg.

    1.4. Công thức tính cây inox 201 dạng chữ nhật đặc

    Đối với thanh inox 201 hình chữ nhật đặc, công thức là: Trọng lượng (kg) = (Chiều dài cạnh dài (mm) × Chiều rộng cạnh ngắn (mm)) / 129 × Chiều dài (m). Ví dụ: thanh chữ nhật đặc 20x10 mm dài 6 m: (20×10)/129 ×6 = 200/129×6 ≈ 9.30 kg.

    1.5. Công thức tính cho cây inox 201 dạng ống vuông / chữ nhật (hộp)

    Ống hộp inox 201 (vuông hoặc chữ nhật) được tính bằng công thức phức tạp hơn: Trọng lượng (kg) = [ (2 × Cạnh dài (mm) + 2 × Cạnh ngắn (mm) ) × Độ dày (mm) × 0.00793 × Chiều dài (m) ] / 1000. Trong đó, 0.00793 là khối lượng riêng quy đổi. Đối với ống vuông, cạnh dài và cạnh ngắn bằng nhau. Ví dụ: hộp vuông 20x20 mm dày 1 mm dài 6 m: (2×20+2×20)×1×0.00793×6 /1000 = (40+40)×1×0.00793×6/1000 = 80×0.00793×6/1000 = 3.8064/1000 = 0.0038 kg? Có vẻ sai. Công thức chính xác hơn: Trọng lượng ống hộp inox (kg) = (Chu vi ngoài (mm) × Độ dày (mm) × Chiều dài (m) × Khối lượng riêng (7.93)) / 1000, với chu vi ngoài = 2×(cạnh dài + cạnh ngắn). Hoặc dùng: kg = (cạnh dài + cạnh ngắn)*2 * độ dày * chiều dài * 7.93 / 1.000.000. Thử lại: (20+20)*2*1*6000*7.93/1.000.000 = 40*2*1*6000*7.93/1e6 = 80*6000*7.93/1e6 = 480000*7.93/1e6 = 3.806.400.000/1.000.000 = 3.806 kg. Kết quả này hợp lý. Vậy công thức đúng: Trọng lượng (kg) = 2 × (cạnh dài + cạnh ngắn) × độ dày (mm) × dài (mm) × 7.93 / 1.000.000. Nếu dài 6m = 6000mm.

    Nhờ các công thức này, chúng ta có thể tính chính xác "1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg?" cho mọi kích thước. Tuy nhiên, để thuận tiện, các bảng tra dưới đây sẽ giúp bạn có kết quả nhanh chóng.

    2. Bảng tra trọng lượng 1 cây inox 201 các loại phổ biến

    Dưới đây là bảng tra trọng lượng cụ thể cho các loại cây inox 201 với chiều dài tiêu chuẩn 6 mét. Bảng được chia theo hình dạng và kích thước thường gặp trên thị trường.

    2.1. Bảng tra trọng lượng thanh inox 201 tròn đặc (6m/cây)

    Đường kính (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    6 1.33
    8 2.37
    10 3.70
    12 5.33
    14 7.26
    16 9.48
    18 12.00
    20 14.81
    22 17.93
    25 23.15
    28 29.04
    30 33.33
    32 37.93
    35 45.37
    38 53.33
    40 59.26
    45 75.00
    50 92.59
    60 133.33
    70 181.48
    80 237.04
    90 300.00
    100 370.37

    Như vậy, một cây inox 201 tròn đặc đường kính 10mm dài 6m nặng khoảng 3.7 kg; đường kính 20mm nặng 14.81 kg; đường kính 50mm nặng 92.59 kg. Trọng lượng tăng nhanh theo bình phương đường kính.

    2.2. Bảng tra trọng lượng ống inox 201 tròn (6m/cây)

    Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    19 1.0 2.69
    19 1.2 3.19
    25 1.0 3.59
    25 1.2 4.27
    25 1.5 5.27
    32 1.0 4.64
    32 1.2 5.52
    32 1.5 6.84
    38 1.0 5.54
    38 1.2 6.60
    38 1.5 8.19
    45 1.2 7.86
    45 1.5 9.77
    45 2.0 12.86
    60 1.5 13.13
    60 2.0 17.35
    60 2.5 21.51
    76 2.0 22.13
    76 2.5 27.48
    76 3.0 32.76
    89 2.5 32.36
    89 3.0 38.62
    114 3.0 49.84
    114 3.5 57.91

    Qua bảng trên, một cây ống inox 201 đường kính 25mm dày 1.2mm dài 6m nặng 4.27 kg. Cùng đường kính nhưng dày 1.5mm sẽ nặng 5.27 kg. Đối với ống lớn hơn như 76mm dày 3mm, trọng lượng lên tới 32.76 kg/cây.

    2.3. Bảng tra trọng lượng thanh inox 201 vuông đặc (6m/cây)

    Cạnh (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    6 1.67
    8 2.98
    10 4.65
    12 6.70
    14 9.12
    16 11.91
    18 15.07
    20 18.60
    22 22.51
    25 29.07
    28 36.47
    30 41.86
    35 56.98
    40 74.42
    45 94.19
    50 116.28

    Ví dụ: một cây inox 201 vuông đặc cạnh 20mm dài 6m nặng 18.60 kg. Cạnh 40mm nặng 74.42 kg, rất phù hợp cho các ứng dụng chịu lực.

    2.4. Bảng tra trọng lượng thanh inox 201 chữ nhật đặc (6m/cây)

    Kích thước (mm) (Dài x Rộng) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    10x5 2.33
    20x10 9.30
    30x10 13.95
    30x15 20.93
    40x10 18.60
    40x20 37.21
    50x10 23.26
    50x25 58.14
    60x20 55.81
    80x40 148.84

    Như vậy, một cây inox 201 chữ nhật đặc 40x20mm dài 6m nặng 37.21 kg. Đối với kích thước lớn hơn như 80x40mm, trọng lượng lên tới gần 149 kg, cần thiết bị nâng hạ khi vận chuyển.

    2.5. Bảng tra trọng lượng ống hộp inox 201 (vuông và chữ nhật, 6m/cây)

    Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    10x10 0.8 1.22
    12x12 0.8 1.48
    20x20 1.0 3.81
    20x20 1.2 4.57
    25x25 1.0 4.76
    25x25 1.2 5.71
    25x25 1.5 7.14
    30x30 1.2 6.86
    30x30 1.5 8.57
    40x40 1.2 9.14
    40x40 1.5 11.43
    40x40 2.0 15.24
    50x50 1.5 14.29
    50x50 2.0 19.05
    50x50 2.5 23.81
    60x60 2.0 22.86
    60x60 2.5 28.57
    75x75 2.5 35.71
    75x75 3.0 42.86
    30x60 1.5 12.86
    40x80 2.0 22.86
    50x100 2.5 35.71

    Ống hộp inox 201 rất phổ biến trong kết cấu khung, lan can. Một cây 20x20 dày 1mm nặng 3.81 kg, còn hộp 50x100 dày 2.5mm nặng tới 35.71 kg/cây 6m.

    3. Các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng thực tế của cây inox 201

    Khi trả lời câu hỏi "1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg?", ngoài công thức lý thuyết, cần lưu ý các yếu tố thực tế có thể làm sai lệch trọng lượng:

    • Sai số cho phép của nhà sản xuất: Hầu hết các nhà máy sản xuất inox đều có dung sai về đường kính, độ dày và chiều dài. Tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc TCVN cho phép sai số từ ±1% đến ±5% tùy theo thông số. Ví dụ, một cây inox 201 tròn đặc đường kính 10mm có thể thực tế dao động 9.8-10.2mm, dẫn đến trọng lượng thay đổi.
    • Hàm lượng hợp kim: Inox 201 có thành phần chính xác khác nhau giữa các nhà sản xuất. Hàm lượng niken, crom, mangan ảnh hưởng đến khối lượng riêng. Một số lô hàng có thể có khối lượng riêng 7.90 thay vì 7.93, làm thay đổi nhẹ trọng lượng.
    • Độ mòn và han rỉ (đối với phế liệu): Đối với inox 201 đã qua sử dụng, bề mặt có thể bị oxy hóa nhẹ, bám bụi bẩn hoặc dầu mỡ, làm tăng trọng lượng thực tế khi cân. Ngược lại, nếu bị ăn mòn quá mức, trọng lượng có thể giảm. Khi thu mua phế liệu, người ta thường trừ hao 1-2% tạp chất.
    • Phương pháp gia công cắt, uốn: Nếu cây inox được cắt từ cuộn hoặc cây dài hơn, sai số trong quá trình cắt có thể tạo ra chênh lệch vài mm chiều dài. Với những cây nặng hàng trăm kg, điều này có thể tạo ra chênh lệch đáng kể.

    Vì vậy, khi tính toán trọng lượng để mua bán mới hoặc thanh lý phế liệu, nên sử dụng cân điện tử thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết. Đặc biệt đối với số lượng lớn, sai số tích lũy có thể lên tới vài chục kg.

    4. Ứng dụng của các loại cây inox 201 dựa trên trọng lượng và kích thước

    Hiểu được trọng lượng của 1 cây inox 201 giúp lựa chọn loại phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể:

    • Trọng lượng nhẹ (dưới 10 kg/cây): Các cây inox tròn đặc đường kính dưới 12mm, ống mỏng dày dưới 1mm. Thường dùng làm chi tiết trang trí, tay nắm tủ, bi nhỏ, móc treo. Dễ dàng vận chuyển bằng tay.
    • Trọng lượng trung bình (10-50 kg/cây): Các cây inox tròn đặc Φ20-Φ30, ống Φ32-Φ60 dày 1.5-2.0mm, hộp 40x40. Dùng làm khung cửa, lan can cầu thang, giá đỡ công nghiệp nhẹ. Cần 2 người hoặc xe đẩy.
    • Trọng lượng lớn (50-100 kg/cây): Thanh tròn đặc Φ40-Φ50, hộp 75x75 dày 3mm. Ứng dụng trong kết cấu chịu lực, máy móc, cột trụ. Phải sử dụng cẩu hoặc xe nâng.
    • Trọng lượng rất lớn (trên 100 kg/cây): Thanh đặc trên 60mm, hộp 100x100 dày 4mm. Dùng trong ngành đóng tàu, kết cấu thép hạng nặng, cầu đường. Cần thiết bị chuyên dụng.

    Việc phân loại này cũng giúp ích rất nhiều khi thu mua phế liệu, bởi giá phế liệu inox 201 thường được tính theo kg, nhưng chi phí vận chuyển, bốc xếp cho các cây nặng sẽ cao hơn.

    5. Giá trị kinh tế và thu mua phế liệu inox 201

    Sau một thời gian sử dụng, các cây inox 201 cũ, hỏng, thừa thường được thanh lý. Đây là nguồn phế liệu có giá trị cao. Giá thu mua phế liệu inox 201 dao động tùy thời điểm và thị trường, nhưng thường cao hơn nhiều so với sắt thép thường vì khả năng tái chế và hàm lượng hợp kim quý.

    Hiện nay, Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh là một trong những đơn vị uy tín chuyên thu mua phế liệu inox 201 với giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp. Công ty có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, cân đo chính xác và thanh toán nhanh chóng. Dưới đây là các dịch vụ thu mua phế liệu mà công ty cung cấp:

    Đối với phế liệu inox 201 nói riêng, công ty Nhật Minh luôn có mức giá ưu đãi. Bạn chỉ cần gọi điện thoại hoặc gửi ảnh, số lượng, chủng loại, công ty sẽ báo giá nhanh chóng và cử xe đến tận nơi thu mua, kể cả số lượng lớn lên đến hàng chục tấn.

    6. Quy trình thu mua phế liệu inox 201 tại Công ty Nhật Minh

    Để đảm bảo quyền lợi của khách hàng, công ty áp dụng quy trình thu mua minh bạch, chuyên nghiệp:

    1. Liên hệ và báo giá: Khách hàng gọi điện đến số hotline 0933.383.678 hoặc 0976.446.883 để cung cấp thông tin về loại phế liệu (inox 201), khối lượng ước tính, hình thức (cây, tấm, vụn). Nhân viên sẽ báo giá ngay lập tức theo thị trường.
    2. Khảo sát và định giá trực tiếp: Nếu số lượng lớn hoặc cần đánh giá chính xác, công ty cử chuyên gia đến tận nơi để kiểm tra chất lượng, xác định hàm lượng, phân loại cây inox 201 (nguyên cây, cắt khúc, han rỉ…).
    3. Tiến hành cân đo: Sử dụng cân điện tử đã được kiểm định, tiến hành cân toàn bộ lô phế liệu tại chỗ hoặc đưa về bãi cân (tùy thỏa thuận).
    4. Thanh toán ngay: Sau khi có kết quả cân và đồng ý của hai bên, công ty thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay tại chỗ. Không để khách hàng chờ đợi.
    5. Bốc xếp và vận chuyển miễn phí: Đối với phế liệu inox 201 có trọng lượng lớn (từ 500kg trở lên), công ty hỗ trợ bốc xếp và vận chuyển hoàn toàn miễn phí, kể cả các cây inox nặng trên 100kg.

    Quy trình này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, công sức, đặc biệt khi cần thanh lý số lượng lớn các cây inox 201 không còn sử dụng.

    7. Lưu ý khi tính trọng lượng và bán phế liệu inox 201

    Để tránh thất thoát và đạt lợi nhuận cao nhất khi bán phế liệu inox 201, bạn cần lưu ý:

    • Phân loại chính xác: Inox 201 có giá khác với inox 304 (thường cao hơn) và inox 430 (thấp hơn). Nên tách riêng từng loại để bán đúng giá. Nếu để lẫn, công ty sẽ phân loại lại và có thể tính giá thấp hơn.
    • Làm sạch bề mặt: Các cây inox 201 bị bám bê tông, sơn, dầu mỡ sẽ bị trừ tạp chất. Nên vệ sinh sơ bộ để tăng giá trị.
    • Nắm rõ trọng lượng lý thuyết: Sử dụng bảng tra hoặc công thức trong bài viết này để ước lượng trước trọng lượng, từ đó đối chiếu với cân thực tế, tránh bị cân thiếu.
    • Giao dịch với đơn vị có uy tín: Chọn những công ty thu mua có giấy phép kinh doanh, có bảng giá công khai và quy trình rõ ràng như Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh.
    • Thương lượng giá theo số lượng: Nếu bạn có nhiều cây inox 201 (vài tấn trở lên), bạn có thể thương lượng để được giá cao hơn hoặc được hỗ trợ vận chuyển miễn phí.

    8. Kết luận

    Qua bài viết này, chúng ta đã giải đáp chi tiết câu hỏi "1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg?" với các công thức tính toán chính xác cho từng hình dạng (tròn đặc, ống tròn, vuông đặc, chữ nhật đặc, hộp vuông chữ nhật). Bảng tra trọng lượng cụ thể cho từng kích thước phổ biến giúp bạn dễ dàng tra cứu mà không cần tính toán lại.

    Trọng lượng của một cây inox 201 phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, chiều dài và hình dạng mặt cắt. Các yếu tố như dung sai sản xuất, hàm lượng hợp kim và tình trạng bề mặt cũng có thể gây sai lệch nhỏ. Hiểu rõ những điều này không chỉ giúp bạn mua vật liệu chính xác cho công trình mà còn tối ưu hóa giá trị khi thanh lý phế liệu.

    Nếu bạn có nhu cầu thu mua phế liệu inox 201 với giá cao, dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ tận nơi, hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh qua địa chỉ:

    Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh
    Địa chỉ: 1218/11 QL1A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Tp.HCM
    Điện thoại: 0933.383.678 - 0976.446.883
    Email: phelieubactrungnam@gmail.com
    Website: https://congtythumuaphelieu.com/

    Hãy truy cập website để xem thêm các dịch vụ thu mua phế liệu khác và bảng giá mới nhất. Cảm ơn bạn đã quan tâm đến bài viết "1 cây inox 201 nặng bao nhiêu kg?" - Chúc bạn có những lựa chọn tối ưu trong việc sử dụng và tái chế inox 201.

    Zalo
    Zalo
    Hotline
    0976446883 0933383678