Tổng quan về bảng giá hộp inox 304, 316, 201 (hộp vuông, hộp chữ nhật) bài viết dưới đây cung cấp bảng giá chi tiết và những thông tin quan trọng về hộp inox 304, 316 và 201 với hai dạng phổ biến là hộp vuông và hộp chữ nhật. Chúng tôi xin lưu ý rằng bảng giá này mang tính chất tham khảo, cập nhật theo thị trường và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng, cũng như yêu cầu về kích thước và độ dày cụ thể. Để có báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh qua hotline: 0933.383.678 - 0976.446.883.

Giới thiệu về hộp inox và các loại phổ biến: 304, 316, 201
Hộp inox là sản phẩm thép không gỉ được cán nguội hoặc cán nóng từ các cuộn inox tấm, sau đó qua hệ thống máy uốn và hàn tạo thành dạng ống vuông hoặc ống chữ nhật. Sản phẩm này có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, tính thẩm mỹ tốt và dễ dàng gia công, lắp đặt. Chính vì vậy, hộp inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng (lan can, tay vịn, cửa cổng, kết cấu thép), nội ngoại thất, sản xuất khung máy móc, thiết bị y tế, ngành thực phẩm và đồ uống, môi trường biển hoặc hóa chất.
Trong đó, ba loại inox phổ biến nhất để sản xuất hộp là inox 304, inox 316 và inox 201. Mỗi loại có thành phần hóa học và tính chất riêng:
- Hộp inox 304: Còn gọi là inox 18/8 (18% crom, 8% niken). Đây là loại phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, hàn và tạo hình. Ứng dụng đa dạng từ các công trình dân dụng đến công nghiệp nhẹ.
- Hộp inox 316: Có thành phần molypden (2-3%) giúp tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, muối, clo (nước biển, hóa chất). Do đó, inox 316 thường được dùng trong môi trường khắc nghiệt, ngành hóa chất, y tế, đóng tàu biển.
- Hộp inox 201: Là phiên bản giá rẻ hơn khi thay thế một phần niken bằng mangan và nitơ. Khả năng chống ăn mòn và tính dẻo thấp hơn so với 304, nhưng vẫn được sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu cao về môi trường khắc nghiệt, hoặc trong các sản phẩm nội thất, trang trí.
Về hình dạng, hộp inox vuông có tiết diện cạnh đều nhau (ví dụ: 10x10, 20x20, 30x30 mm). Hộp inox chữ nhật có kích thước dài và rộng khác nhau (ví dụ: 10x20, 20x40, 30x60 mm). Độ dày thành ống thường dao động từ 0.25mm đến 4mm, tùy theo yêu cầu của công trình.
Bảng giá hộp inox 304 (hộp vuông, hộp chữ nhật) tham khảo hôm nay
Lưu ý: Giá được cập nhật gần đây nhất theo thị trường trong nước. Đơn vị: VNĐ/kg hoặc VNĐ/cây (6m). Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Hộp vuông (VNĐ/kg) | Hộp chữ nhật (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 10x10 - 20x20 | 0.3 - 0.8 | 58.000 - 65.000 | - |
| 25x25 - 40x40 | 0.5 - 1.2 | 55.000 - 62.000 | 56.000 - 63.000 |
| 50x50 - 100x100 | 1.0 - 3.0 | 53.000 - 60.000 | 54.000 - 61.000 |
| 120x120 - 200x200 | 2.0 - 4.0 | 52.000 - 59.000 | 53.000 - 60.000 |
| 10x20 - 30x60 | 0.4 - 1.0 | - | 55.000 - 62.000 |
| 40x80 - 50x100 | 1.2 - 2.5 | - | 54.000 - 61.000 |
| 60x120 - 80x160 | 1.8 - 3.5 | - | 53.000 - 60.000 |
Ngoài báo giá theo kg, hộp inox 304 còn được bán theo cây dài 6m. Ví dụ: hộp 40x40x1.0mm có trọng lượng xấp xỉ 2.5kg/cây, giá khoảng 145.000 - 155.000 VNĐ/cây. Giá có thể chênh lệch giữa các thương hiệu (inox Hòa Phát, Inox Đài Loan, Inox Hàn Quốc, Inox Nhật Bản).
Bảng giá hộp inox 316 (hộp vuông, hộp chữ nhật) tham khảo hôm nay
Do hàm lượng hợp kim cao (molypden) và quy trình sản xuất phức tạp, inox 316 có giá cao hơn inox 304 từ 60% đến 100%. Sản phẩm thường được nhập khẩu hoặc sản xuất theo đơn đặt hàng đặc biệt.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Hộp vuông (VNĐ/kg) | Hộp chữ nhật (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 12x12 - 25x25 | 0.5 - 1.0 | 95.000 - 110.000 | 98.000 - 115.000 |
| 30x30 - 60x60 | 0.8 - 2.0 | 90.000 - 105.000 | 92.000 - 108.000 |
| 70x70 - 150x150 | 1.5 - 3.0 | 88.000 - 102.000 | 90.000 - 105.000 |
| 20x40 - 40x80 | 0.8 - 2.0 | - | 93.000 - 110.000 |
| 50x100 - 80x120 | 1.5 - 3.0 | - | 91.000 - 107.000 |
Đặc biệt, inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển và hóa chất mạnh, do đó giá thành luôn ở mức cao. Nếu có yêu cầu số lượng lớn hoặc quy cách đặc biệt (ví dụ chiều dài >6m, độ dày không chuẩn), nhà sản xuất sẽ báo giá riêng.
Bảng giá hộp inox 201 (hộp vuông, hộp chữ nhật) tham khảo hôm nay
Inox 201 được ưa chuộng nhờ giá thành thấp hơn 20-30% so với inox 304, phù hợp cho các công trình kinh tế hoặc nơi không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Hộp vuông (VNĐ/kg) | Hộp chữ nhật (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 10x10 - 20x20 | 0.3 - 0.7 | 42.000 - 48.000 | - |
| 25x25 - 50x50 | 0.5 - 1.5 | 40.000 - 46.000 | 41.000 - 47.000 |
| 60x60 - 100x100 | 1.0 - 2.5 | 38.000 - 44.000 | 39.000 - 45.000 |
| 20x40 - 30x60 | 0.5 - 1.2 | - | 41.000 - 47.000 |
| 40x80 - 50x100 | 1.0 - 2.0 | - | 40.000 - 46.000 |
Mặc dù giá rẻ hơn, nhưng quý khách cần lưu ý rằng inox 201 có khả năng chống gỉ kém hơn, dễ bị oxy hóa bề mặt và rỗ nếu sử dụng lâu dài ở ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt. Sản phẩm này thích hợp cho các kết cấu tạm thời, đồ nội thất trong nhà, khung kệ công nghiệp không yêu cầu độ bền cao.
So sánh chi tiết hộp inox 304, 316 và 201 để lựa chọn phù hợp
Để giúp khách hàng dễ dàng quyết định, chúng tôi cung cấp bảng so sánh các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế của ba loại hộp inox trên:
- Khả năng chống ăn mòn: Inox 316 (rất tốt, chống nước biển) > Inox 304 (tốt, chống môi trường thông thường) > Inox 201 (trung bình, dễ bị gỉ nếu tiếp xúc hóa chất, muối).
- Độ bền cơ học (giới hạn bền kéo): Inox 316 (≈550 MPa) ≥ Inox 304 (≈520 MPa) > Inox 201 (≈480 MPa).
- Khả năng gia công, hàn: Inox 304 và 316 dễ hàn, dễ uốn tạo hình. Inox 201 giòn hơn, khó hàn và dễ nứt nếu gia công nguội.
- Ứng dụng điển hình: 316 (hệ thống dẫn dầu, khí ngoài biển, nhà máy hóa chất, thiết bị y tế), 304 (cửa, lan can, bàn ghế, khung máy, bồn chứa thực phẩm), 201 (khung ảnh, xe đẩy, tủ kệ nội thất giá rẻ).
- Mức giá (tham khảo): Cao nhất (inox 316) -> Trung bình cao (inox 304) -> Rẻ nhất (inox 201).
Nếu có ngân sách hạn hẹp và công trình trong nhà, hộp inox 201 là đủ. Nếu cần chất lượng ổn định, độ bền cao cho ngoại thất hoặc công nghiệp thực phẩm, inox 304 là tiêu chuẩn. Còn với môi trường biển hoặc hóa chất, bắt buộc phải sử dụng inox 316 để đảm bảo tuổi thọ.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá hộp inox (vuông, chữ nhật) hiện nay
Bảng giá hộp inox 304/316/201 có thể thay đổi liên tục do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Dưới đây là những nguyên nhân chính:
- Giá nguyên liệu đầu vào: Giá quặng niken, crom, molypden trên thị trường thế giới biến động. Khi niken tăng, inox 304 và 316 (chứa nhiều niken) tăng giá mạnh.
- Chi phí vận chuyển, logistics: Cước tàu biển, xăng dầu ảnh hưởng đến giá thành nhập khẩu và phân phối nội địa.
- Thuế nhập khẩu và chính sách thương mại: Các biện pháp phòng vệ thương mại (ví dụ thuế chống bán phá giá) có thể khiến giá inox nhập khẩu cao hơn.
- Quy cách sản phẩm: Kích thước càng lớn, độ dày càng mỏng hoặc quá dày (>3mm) đòi hỏi công nghệ sản xuất phức tạp, giá cao hơn. Hộp inox chữ nhật thường có giá ngang hoặc cao hơn hộp vuông cùng kích thước cạnh.
- Thương hiệu và xuất xứ: Inox từ thép cuộn của Nhật (HBS), Hàn Quốc (POSCO) có giá cao hơn inox Trung Quốc (Tisco, Baosteel) hoặc Việt Nam (Hòa Phát).
- Số lượng đặt hàng và thời điểm mua: Mua số lượng lớn, mua thẳng từ nhà máy hoặc mua vào cuối năm (tháng 10-12) thường có chiết khấu cao. Ngược lại, mua lẻ tại cửa hàng giá sẽ cộng thêm phí vận chuyển và lợi nhuận.
Hướng dẫn tính trọng lượng và quy đổi giá hộp inox từ kg sang cây
Khi mua hộp inox, khách hàng thường quan tâm đến giá theo cây (cây 6m) để dễ tính toán cho công trình. Bạn có thể tự tính trọng lượng (kg) của một cây hộp inox theo công thức gần đúng:
Đối với hộp vuông: P = (cạnh x 4 - độ dày) x độ dày x dài x 0.00793
Đối với hộp chữ nhật: P = [(dài + rộng) x 2 - độ dày] x độ dày x dài x 0.00793
Trong đó: P (kg), kích thước (mm), dài (mm), 0.00793 là khối lượng riêng của inox (g/mm³).
Ví dụ: Hộp inox 304 vuông 40x40 mm, dày 1.0 mm, dài 6.000 mm:
P = (40x4 - 1.0) x 1.0 x 6000 x 0.00793 = (160 - 1)x1x6000x0.00793 = 159x1x6000x0.00793 = 7.564,2g ≈ 7.56 kg. Nếu giá kg là 58.000 VNĐ, giá cây = 7.56 x 58.000 = 438.480 VNĐ/cây.
Lưu ý: Công thức mang tính tham khảo, thực tế sai số ±5% tùy thuộc vào dung sai sản xuất. Với hộp chữ nhật, ví dụ 30x60 mm, dày 1.2 mm, dài 6m: P = [(30+60)x2 - 1.2] x 1.2 x 6000 x 0.00793 = (180 - 1.2)x1.2x6000x0.00793 = 178.8x1.2x6000x0.00793 = 10.206g ≈ 10.21 kg.
Ứng dụng thực tế của hộp inox vuông và hộp inox chữ nhật trong đời sống
Nhờ độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ, hộp inox xuất hiện ở khắp mọi nơi:
- Trong xây dựng dân dụng: Lan can cầu thang, tay vịn ban công, khung cửa, cổng sắt, mái hiên, khung giàn phơi, biển quảng cáo.
- Nội thất và trang trí: Chân bàn, ghế, khung giường, kệ trưng bày, giá để đồ, tủ quần áo công nghiệp.
- Ngành công nghiệp và sản xuất: Băng tải, khung máy móc, xe đẩy hàng, thùng chứa, ống dẫn khí nén, hệ thống đường ống pccc.
- Kết cấu nhà xưởng, kho bãi: Kèo thép, xà gồ, cột chống, giàn giáo, khung nhà tiền chế.
- Nông nghiệp - thủy sản: Chuồng trại, khung nhà kính, hệ thống lồng bè nuôi trồng thủy sản (đặc biệt là inox 316).
- Giao thông vận tải: Khung xe container, khung xe tải, thanh chắn thành thùng xe.
- Các công trình công cộng: Trạm dừng xe buýt, biển chỉ dẫn, ghế đá công viên (khung), cầu đi bộ.
Những lưu ý khi mua hộp inox 304/316/201 để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng
Thị trường inox hiện nay tiềm ẩn nhiều rủi ro về hàng nhái (inox 201 mạ ngoài giống 304), hàng không rõ nguồn gốc. Để bảo vệ quyền lợi, khách hàng cần lưu ý:
- Yêu cầu hóa đơn, chứng từ CO/CQ: Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch có chứng nhận xuất xứ (C/O) và chứng nhận chất lượng (CQ). Inox nội địa có hóa đơn rõ ràng từ nhà máy thép.
- Kiểm tra bằng dung dịch thử inox: Sử dụng hóa chất thử (mua tại các cửa hàng vật tư), inox 304 sẽ không đổi màu hoặc đổi màu vàng nhạt, inox 201 chuyển sang màu nâu đỏ nhanh chóng. Inox 316 phản ứng rất chậm hoặc không phản ứng.
- Quan sát bề mặt và trọng lượng: Inox 304 và 316 có bề mặt sáng bóng, đều màu. Inox 201 thường hơi tối và dễ có vết rỉ sau khi gia công. Ngoài ra, một cây inox 304 nặng hơn inox 201 cùng kích thước do mật độ khác nhau (chênh lệch khoảng 1-2%).
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh không chỉ chuyên thu mua phế liệu giá cao mà còn kết nối với các nhà phân phối inox hàng đầu, sẵn sàng tư vấn và cung cấp hộp inox chính hãng với giá ưu đãi cho khách hàng có nhu cầu thanh lý hoặc đổi mới thiết bị.
- So sánh giá bất thường: Nếu một đơn vị báo giá inox 304 thấp hơn thị trường 15-20%, rất có thể đó là inox 201 hoặc inox không đạt chuẩn (thiếu niken).
Mua hộp inox ở đâu uy tín? Liên hệ Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh
Mặc dù tên công ty là "Phế Liệu Kim Loại", nhưng Công ty TNHH Thu Mua Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh có mạng lưới đối tác rộng khắp trong lĩnh vực thép và kim loại màu. Khi khách hàng có nhu cầu mua hộp inox mới hoặc cần tư vấn báo giá, chúng tôi sẽ kết nối trực tiếp đến các nhà máy, kho hàng uy tín, đảm bảo:
- Nguồn gốc rõ ràng, có đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng.
- Giá cạnh tranh nhất thị trường do không qua nhiều trung gian.
- Hỗ trợ cắt, gia công theo yêu cầu và giao hàng tận chân công trình.
- Tư vấn miễn phí lựa chọn loại inox phù hợp với ngân sách và điều kiện môi trường.
Quý khách có thể tham khảo thêm các dịch vụ khác của chúng tôi để tối ưu chi phí cho dự án, đặc biệt là khi có phế liệu kim loại cần thanh lý:
- Thu mua phế liệu đồng
- Thu mua phế liệu nhôm
- Thu mua phế liệu sắt
- Thu mua phế liệu inox
- Thu mua phế liệu hợp kim
- Thu mua phế liệu niken
- Thu mua phế liệu thiếc
- Thu mua phế liệu chì
- Thu mua phế liệu công trình
- Thu mua phế liệu dây điện
- Thanh lý nhà xưởng
- Thu mua xác nhà
- Thu mua phế liệu kẽm
Lưu ý: Công ty chúng tôi chỉ thu mua phế liệu, không trực tiếp bán hộp inox mới. Tuy nhiên, với nhu cầu của quý khách, chúng tôi sẵn lòng giới thiệu nhà cung cấp tin cậy và hỗ trợ báo giá tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bảng giá hộp inox 304, 316, 201
Hỏi: Giá hộp inox 304 hôm nay là bao nhiêu? Tôi cần 100 cây hộp 40x80x1.2 mm.
Đáp: Vui lòng gọi trực tiếp hotline 0933.383.678 để được báo giá chính xác theo số lượng lớn. Với 100 cây, quý khách sẽ được hưởng chiết khấu từ 3-5% so với giá lẻ. Hiện tại tham khảo khoảng 56.000 - 60.000 VNĐ/kg tùy thương hiệu.
Hỏi: Nên chọn hộp inox 304 hay 201 cho cửa cổng biệt thự?
Đáp: Nên chọn hộp inox 304 vì cổng ở ngoài trời, tiếp xúc với mưa nắng. Inox 201 có nguy cơ bị rỉ sét sau 2-3 năm, làm mất thẩm mỹ. Inox 304 đảm bảo sáng bóng cả chục năm.
Hỏi: Làm sao phân biệt inox 316 và 304 bằng mắt thường?
Đáp: Rất khó phân biệt bằng mắt. Cách chính xác nhất là dùng máy phân tích quang phổ cầm tay (PMI) hoặc dung dịch thử molypden. Inox 316 có chứa Mo nên phản ứng khác với 304.
Hỏi: Công ty có mua lại hộp inox thừa, thanh lý không?
Đáp: Có. Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh chuyên thu mua tất cả các loại phế liệu inox (304, 316, 201) dạng hộp, cây, thanh, vụn với giá cao. Quý khách tham khảo giá thu mua inox 304 từ 30.000 - 55.000 đồng/kg, inox 316 từ 50.000 - 75.000 đồng/kg tùy tình trạng.
Hỏi: Độ dày hộp inox thực tế so với tiêu chuẩn chênh lệch bao nhiêu?
Đáp: Tùy nhà sản xuất, dung sai cho phép ±0.05mm đến ±0.1mm đối với độ dày dưới 2mm. Với inox giá rẻ, độ dày có thể âm 0.1-0.2mm (ví dụ 1.0mm thực tế chỉ 0.85mm). Nên yêu cầu kiểm tra bằng thước cặp trước khi nhận hàng.
Kết luận - Cập nhật bảng giá hộp inox thường xuyên tại Nhật Minh
Trên đây là bảng giá hộp inox 304/316/201 (hộp vuông, hộp chữ nhật) chi tiết và toàn diện nhất. Chúng tôi hy vọng rằng những thông tin về đặc tính, cách tính giá, so sánh và ứng dụng thực tế sẽ giúp quý khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng phù hợp. Để không bỏ lỡ những biến động giá và chương trình khuyến mãi, hãy thường xuyên truy cập website https://congtythumuaphelieu.com/ hoặc liên hệ trực tiếp:
Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh
Địa chỉ: 1218/11 QL1A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Tp.HCM
Điện thoại: 0933.383.678 - 0976.446.883 (hotline 24/7)
Email: phelieubactrungnam@gmail.com
Website: https://congtythumuaphelieu.com/
Đội ngũ tư vấn viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ báo giá nhanh chóng, chính xác cho mọi loại hộp inox từ 201 đến 316, từ hàng dự trữ trong nước đến nhập khẩu chất lượng cao. Ngoài ra, khi quý khách có nhu cầu thanh lý phế liệu inox, đồng, nhôm, sắt, hợp kim, niken, thiếc, chì…, Nhật Minh cam kết thu mua tận nơi, giá cao nhất thị trường, bảo vệ môi trường và đem lại lợi ích kinh tế tối đa. Xin cảm ơn quý khách đã dành thời gian theo dõi bài viết!






1218/11 QL1A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Tp.HCM
Điện thoại: 0933.383.678 - 0976.446.883
Email: phelieubactrungnam@gmail.com
Website: https://congtythumuaphelieu.com/