Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về giá đồng phế liệu mới nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, cũng như bảng giá tham khảo cho nhiều loại phế liệu kim loại khác. Nội dung được tổng hợp từ Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh - đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực thu mua phế liệu tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Giá Đồng Phế Liệu Hôm Nay: Bảng Giá Chi Tiết
Đồng là một trong những kim loại màu có giá trị kinh tế cao và luôn được thị trường quan tâm. Tại thời điểm hiện tại, giá đồng phế liệu dao động mạnh tùy theo từng loại, chất lượng và nguồn gốc. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các loại đồng phế liệu phổ biến. Lưu ý rằng giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và khu vực. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline: 0933.383.678 - 0976.446.883.
| Loại Phế Liệu Đồng | Phân Loại Hàng | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Đồng cáp loại 1 | Dây đồng nguyên chất, không pha tạp, vỏ bọc sạch | 315.000 – 375.000 |
| Đồng đỏ | Đồng tấm, đồng ống, đồng thanh, nguyên chất | 295.000 – 355.000 |
| Đồng vàng (đồng thau) | Hợp kim đồng - kẽm, thường dùng trong van, khóa cửa | 195.000 – 255.000 |
| Dây điện có vỏ | Dây điện cũ, vỏ nhựa, chưa tách | 175.000 – 335.000 |
| Đồng cháy | Đồng đã qua sử dụng, bị oxy hóa bề mặt | 275.000 – 345.000 |
| Đồng vụn | Mảnh vụn đồng từ sản xuất công nghiệp | 275.000 – 355.000 |
So với các loại phế liệu kim loại thông thường khác, đồng luôn ở phân khúc giá cao, đặc biệt là đồng cáp loại 1 và đồng đỏ. Nguyên nhân chính là do đồng có khả năng tái chế gần như 100% mà không bị suy giảm chất lượng, cùng với nhu cầu lớn từ các ngành công nghiệp điện tử, xây dựng và sản xuất dây cáp. Để được tư vấn và báo giá thu mua tận nơi, bạn có thể tham khảo thêm dịch vụ thu mua phế liệu đồng của công ty.
So Sánh Giá Đồng Phế Liệu Với Các Kim Loại Màu Khác
Để có cái nhìn tổng quan về thị trường phế liệu kim loại màu, chúng ta hãy cùng so sánh giá đồng với các loại như nhôm, inox, chì, thiếc và niken. Điều này sẽ giúp bạn đánh giá được giá trị tương đối và đưa ra quyết định thanh lý hiệu quả nhất.
| Loại Kim Loại | Phân Loại Phổ Biến | Mức Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Đồng | Đồng cáp loại 1 | 315.000 – 375.000 |
| Nhôm | Nhôm trắng, hợp kim nhôm | 75.000 – 95.000 |
| Inox | Inox 304 | 30.000 – 55.000 |
| Niken | Niken cục, tấm, lưới | 450.000 – 750.000 |
| Chì | Chì bình, chì lưới, chì XQuang | 55.000 – 75.000 |
| Thiếc | Thiếc dẻo, thiếc hàn, hợp kim thiếc | 1.000.000 – 1.700.000 |
Có thể thấy, mặc dù đồng có giá trị cao, nhưng một số kim loại đặc biệt như niken và thiếc còn có giá trị vượt trội hơn nhiều lần. Tuy nhiên, về khối lượng giao dịch và tính phổ biến, đồng và nhôm vẫn là mặt hàng chủ lực. Nếu bạn có nguồn hàng nhôm lớn, hãy tham khảo dịch vụ thu mua phế liệu nhôm chuyên nghiệp. Đối với các loại inox, đặc biệt là inox 304 và 316, bạn có thể tìm hiểu thêm tại thu mua phế liệu inox.
Bảng Giá Các Loại Phế Liệu Sắt Thép Và Inox Phổ Biến
Sắt thép tuy có giá trị thấp hơn đồng nhưng lại chiếm số lượng lớn trong các công trình xây dựng, nhà xưởng thanh lý. Inox cũng là mặt hàng được săn đón nhờ khả năng chống gỉ sét tốt.
| Loại Phế Liệu | Phân Loại | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Sắt, Thép | Sắt đặc đề C | 10.000 – 14.000 |
| Thép phế liệu | 9.500 – 13.000 | |
| Sắt công trình | 11.000 – 15.000 | |
| Sắt máy | 13.000 – 25.000 | |
| Sắt vụn | 9.000 – 13.000 | |
| Gang | 9.000 – 14.000 | |
| Inox | Inox 304 | 30.000 – 55.000 |
| Inox 316 | 50.000 – 75.000 | |
| Inox 201 | 16.000 – 26.000 | |
| Inox 430 | 14.000 – 22.000 |
Nếu bạn đang có nhu cầu thanh lý số lượng lớn sắt thép từ công trình hoặc nhà xưởng, dịch vụ thu mua phế liệu sắt và thu mua phế liệu công trình sẽ là giải pháp tối ưu. Đối với inox, bạn có thể tham khảo thêm các loại inox 310, 301 có giá trị rất cao tại dịch vụ thu mua phế liệu inox.
Giá Các Loại Phế Liệu Công Nghiệp: Hợp Kim, Niken, Thiếc, Chì, Kẽm
Các loại phế liệu công nghiệp như hợp kim, niken, thiếc... thường có giá trị rất cao do chứa các nguyên tố hiếm hoặc quy trình tái chế phức tạp. Đây là những mặt hàng tiềm năng mà nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm.
- Hợp kim phế liệu: Mũi khoan, dao phay, dao chặt, bánh cán, khuôn hợp kim, carbay có giá từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng/kg. Đây là mức giá cực kỳ cao. Tham khảo dịch vụ thu mua phế liệu hợp kim để biết thêm chi tiết.
- Niken: Các dạng niken cục, tấm, bi, lưới có giá 450.000 – 750.000 đồng/kg. Đây là kim loại quan trọng trong luyện kim và mạ điện. Liên hệ ngay thu mua phế liệu niken nếu bạn có nguồn hàng.
- Thiếc: Thiếc dẻo, cuộn, tấm, hàn, hợp kim thiếc có giá 1.000.000 – 1.700.000 đồng/kg. Dịch vụ thu mua phế liệu thiếc luôn được định giá cạnh tranh.
- Chì: Chì thiếc (60/40) có giá rất cao từ 1,1 đến 1,8 triệu đồng/kg. Chì bình, chì XQuang có giá thấp hơn, từ 55.000 – 75.000 đồng/kg. Xem chi tiết tại thu mua phế liệu chì.
- Kẽm: Kẽm IN phế liệu có giá 75.000 – 95.000 đồng/kg. Dịch vụ thu mua phế liệu kẽm sẵn sàng hỗ trợ.
- Bạc: Bạc thỏi, cuộn, xi mạ, nước bạc, bã bạc có giá cực cao: 12.000.000 – 18.000.000 đồng/kg.
- Bo mạch điện tử: Bo mạch, linh kiện, chip, IC các loại có giá từ 2.000.000 – 7.000.000 đồng/kg.
Giá Các Loại Phế Liệu Khác (Nhựa, Pallet, Thùng Phi, Vải)
Không chỉ có kim loại, các loại phế liệu phi kim loại cũng có giá trị nhất định, đặc biệt khi được thu mua với số lượng lớn. Dưới đây là giá tham khảo cho một số loại hình phế liệu phổ biến khác.
| Loại Phế Liệu | Đơn Giá |
|---|---|
| Thùng phuy sắt | 100.000 – 130.000 đồng/chiếc |
| Thùng phuy nhựa | 40.000 – 60.000 đồng/chiếc |
| Pallet nhựa | 70.000 – 110.000 đồng/chiếc |
| Bao Jumbo | 35.000 đồng/bao |
| Nhựa ABS | 13.500 – 18.000 đồng/kg |
| Nhựa PP | 3.000 – 10.000 đồng/kg |
| Ống nhựa PVC | 12.000 – 18.000 đồng/kg |
| Nilon sữa, nilon dẻo | 11.000 – 18.000 đồng/kg |
| Vải tồn kho (cây, khúc, vụn) | 50.000 – 200.000 đồng/kg |
| Bình acquy (xe máy, ô tô) | 23.000 – 29.000 đồng/kg |
Các dịch vụ thu mua phế liệu dây điện và thanh lý nhà xưởng cũng rất được quan tâm. Nếu bạn cần phá dỡ và thu mua xác nhà, hãy tham khảo ngay dịch vụ thu mua xác nhà chuyên nghiệp.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đồng Phế Liệu Và Các Kim Loại Khác
Hiểu rõ các yếu tố tác động đến giá cả sẽ giúp bạn bán được giá cao hơn và lựa chọn thời điểm thanh lý hợp lý.
- Giá kim loại thế giới: Giá đồng, nhôm, sắt... trên sàn giao dịch quốc tế (LME) là yếu tố quyết định lớn nhất. Khi giá thế giới tăng, giá phế liệu trong nước cũng tăng theo.
- Chất lượng và phân loại hàng: Đồng cáp loại 1 (nguyên chất) luôn có giá cao hơn đồng cháy hay đồng vụn. Hàng không lẫn tạp chất, không rỉ sét sẽ được định giá tốt hơn.
- Số lượng và hình thức giao dịch: Bán với số lượng lớn, thường xuyên sẽ có mức giá ưu đãi hơn so với bán lẻ. Hình thức giao hàng tại kho hay thu mua tận nơi cũng ảnh hưởng đến giá.
- Chi phí vận chuyển và tái chế: Chi phí thu gom, phân loại, vận chuyển đến nhà máy tái chế ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua của đơn vị.
- Quan hệ cung cầu: Vào mùa cao điểm xây dựng hoặc khi các nhà máy sản xuất tăng công suất, nhu cầu về nguyên liệu tái chế cao sẽ đẩy giá phế liệu lên.
Quy Trình Thu Mua Phế Liệu Chuyên Nghiệp Tại Công Ty Nhật Minh
Để đảm bảo quyền lợi và sự minh bạch, công ty áp dụng một quy trình khép kín, chuyên nghiệp gồm 4 bước cơ bản sau:
- Liên hệ nhanh: Khách hàng gọi điện hoặc gửi thông tin qua Zalo, Email. Nhân viên sẽ tư vấn sơ bộ về giá và loại phế liệu.
- Khảo sát và định giá: Nhân viên kỹ thuật đến tận nơi (kho bãi, công trình, nhà xưởng) để xem xét, phân loại và đưa ra báo giá chính xác cuối cùng.
- Chốt giá và thu mua: Hai bên thống nhất về giá, số lượng, phương thức vận chuyển. Công ty tiến hành cân đo (cân điện tử đã kiểm định), bốc xếp, vệ sinh khu vực.
- Thanh toán: Thanh toán ngay bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản sau khi hoàn tất cân đo. Xuất hóa đơn chứng từ đầy đủ (nếu cần).
Quy trình này được áp dụng cho tất cả các loại hình thu mua, từ thu mua phế liệu đồng, nhôm đến thanh lý nhà xưởng quy mô lớn.
Chính Sách Hoa Hồng Hấp Dẫn Dành Cho Cộng Tác Viên Và Môi Giới
Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh có chính sách hoa hồng rất hấp dẫn dành cho các cộng tác viên, môi giới, hoặc bất kỳ ai giới thiệu nguồn hàng.
- Đơn hàng dưới 50 triệu: Hoa hồng từ 1% – 2% giá trị đơn hàng.
- Đơn hàng từ 50 – 200 triệu: Hoa hồng từ 2% – 4%.
- Đơn hàng trên 200 triệu: Hoa hồng từ 3% – 5%.
- Nguồn hàng thường xuyên: Mức hoa hồng sẽ được thỏa thuận riêng, rất cạnh tranh.
Đối tượng áp dụng bao gồm: cộng tác viên, môi giới công trình, người quản lý kho bãi, bảo vệ, kế toán kho, đơn vị thanh lý máy móc, hoặc bất kỳ cá nhân nào có nguồn phế liệu lớn. Hình thức thanh toán hoa hồng linh hoạt, có thể nhận ngay sau khi giao dịch hoàn tất, đảm bảo bảo mật thông tin tuyệt đối.
Thông Tin Liên Hệ Để Được Báo Giá Và Thu Mua Tận Nơi
Nếu bạn đang có nhu cầu thanh lý phế liệu hoặc cần báo giá chi tiết, chính xác nhất cho từng loại hình, đừng ngần ngại liên hệ với Công ty TNHH Phế Liệu Kim Loại Nhật Minh qua các kênh sau:
Địa chỉ: 1218/11 QL1A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Tp.HCM
Điện thoại (Hotline): 0933.383.678 - 0976.446.883 (hỗ trợ cả Zalo)
Email: phelieubactrungnam@gmail.com
Website: https://congtythumuaphelieu.com/
Công ty hoạt động trong nhiều năm, có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, xe tải vận chuyển lớn nhỏ đa dạng, sẵn sàng phục vụ 24/7 kể cả thứ 7 và chủ nhật. Hãy gọi ngay hôm nay để được khảo sát và báo giá miễn phí!






1218/11 QL1A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Tp.HCM
Điện thoại: 0933.383.678 - 0976.446.883
Email: phelieubactrungnam@gmail.com
Website: https://congtythumuaphelieu.com/